Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tattoo

/tə'tu:/ Collins ★ phổ biến #6033

“tattooed” là quá khứ của tattoo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình xăm danh từ

“She decided to get a tattoo of a butterfly.”Cô quyết định xăm một hình bướm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tattoo

/tə'tu:/

danh từ

  • (quân sự) hiệu trống tập trung buổi tối
  • hồi trống dồn, tiếng gõ dồn
    • to beat the devil's tattoo: gõ dồn ngón tay
  • dạ hội quân đội (có trống)

nội động từ

  • (quân sự) đánh trống tập trung buổi tối
  • đánh dồn (trống); gõ dồn (ngón tay)

danh từ

  • hình xăm trên da
  • sự xăm mình

ngoại động từ

  • xăm (da...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drumbeat or bugle call that signals the military to return to their quarters n. a design on the skin made by tattooing n. the practice of making a design on the skin by pricking and staining v. stain (skin) with indelible color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...