Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

tauten

/'tɔ:tn/

ngoại động từ

  • (hàng hải) kéo căng, căng ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. become taut or tauter\nv. make taut or tauter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...