tauten
/'tɔ:tn/ GRE
“tautening” là hiện tại phân từ của tauten — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tautened quá khứ
tautening hiện tại phân từ
tautens ngôi 3 số ít
tautened quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tauten
/'tɔ:tn/
ngoại động từ
- (hàng hải) kéo căng, căng ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. become taut or tauter v. make taut or tauter