Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taut

/tɔ:t/ GRECollins ★ phổ biến #10415

“tauter” là so sánh hơn của taut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kéo căng, căng (dây thừng, chão) tính từ

“The rope was taut as it held the weight of the boat.”Dây thừng đã căng khi nó giữ trọng lượng của chiếc thuyền.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taut

/tɔ:t/

tính từ

  • (hàng hải) kéo căng, căng (dây thừng, chão)
  • tốt, chạy tốt (tàu, thuyền)
  • (thông tục) căng thẳng
    • taut nerves: thần kinh căng thẳng
    • taut situation: tình hình căng thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

s. pulled or drawn tight s. subjected to great tension; stretched tight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...