Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tax evasion

/tæks ɪˈveɪʒən/

Nghĩa thường dùng

trốn thuế (bất hợp pháp) danh từ

“Tax evasion is a serious criminal offense.”Trốn thuế là tội hình sự nghiêm trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...