Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tax-collector

/'tækskə,lektə/

-gatherer)
/'tæks,geðərə/

danh từ

  • người thu thuế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...