Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tax-collectors” là số nhiều của tax-collector — đang hiển thị từ gốc:

tax-collector

/'tækskə,lektə/

-gatherer)
/'tæks,geðərə/

danh từ

  • người thu thuế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...