taxiway
/ˈtæk.si.weɪ/
Nghĩa thường dùng
đường lăn
danh từ
“The aircraft followed the taxiway.”Máy bay đi theo đường lăn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đường lăn
ví dụ
The aircraft followed the taxiway. — Máy bay đi theo đường lăn.