tbsp
Biến thể từ
tbsps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tbsp
//
* (viết tắt)- thìa xúp đầy (tablespoonful)
- (tbsps) những thìa xúp đầy
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...