tbsp
“tbsps” là số nhiều của tbsp — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tbsps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tbsp
//
* (viết tắt)- thìa xúp đầy (tablespoonful)
- (tbsps) những thìa xúp đầy