tea-break
Biến thể từ
tea-breaks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tea-break
//
* danh từ- giờ nghỉ giải lao (trong một cơ quan, nhà máy )
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...