tea-break
“tea-breaks” là số nhiều của tea-break — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tea-breaks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tea-break
//
* danh từ- giờ nghỉ giải lao (trong một cơ quan, nhà máy )