Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tea-chest

//

* danh từ
  • thùng trà (hòm gỗ nhẹ, lót kim loại đựng chè để xuất khẩu)
Biến thể từ tea-chests số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...