tea-chest
“tea-chests” là số nhiều của tea-chest — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tea-chests số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tea-chest
//
* danh từ- thùng trà (hòm gỗ nhẹ, lót kim loại đựng chè để xuất khẩu)