tea-cosy
Biến thể từ
tea-cosies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tea-cosy
//
* danh từ- giỏ tích (cái ủ bình trà giữ cho trà nóng)
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...