Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tea-kettle

/'ti:,ketl/

“tea-kettles” là số nhiều của tea-kettle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tea-kettles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tea-kettle

/'ti:,ketl/

danh từ

  • ấm nấu nước pha trà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...