Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tea-leaves” là số nhiều của tea-leaf — đang hiển thị từ gốc:

tea-leaf

/'ti:li:f/

danh từ

  • lá chè
  • (số nhiều) bã chè
Biến thể từ tea-leaves số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...