tea-room
//
* danh từ- phòng trà (hiệu ăn nhỏ, bán nước trà và các bữa ăn nhẹ)
Biến thể từ
tea-rooms số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...