Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tea-room

“tea-rooms” là số nhiều của tea-room — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tea-rooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tea-room

//

* danh từ
  • phòng trà (hiệu ăn nhỏ, bán nước trà và các bữa ăn nhẹ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...