tea-towel
Biến thể từ
tea-towels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tea-towel
//
* danh từ- khăn để lau khô bát (đựa, dao đựa ) vừa rửa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...