Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teachableness

/,ti:tʃə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teachableness

/,ti:tʃə'biliti/

danh từ

  • tính có thể dạy bảo, tính dạy dỗ được; tính dễ bảo, tính dễ dạy
  • tính có thể giảng dạy được
Định nghĩa tiếng Anh

n. Willingness to be taught.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...