Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teacup

/'ti:kʌp/ phổ biến #17510
Biến thể từ teacups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teacup

/'ti:kʌp/

danh từ

  • tách, chén uống trà

thành ngữ

  1. storm in a teacup
    • việc bé xé ra to, việc không đâu cũng làm cho to chuyện
Định nghĩa tiếng Anh

n. as much as a teacup will hold n. a cup from which tea is drunk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...