teacup
/'ti:kʌp/ phổ biến #17510
“teacups” là số nhiều của teacup — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
teacups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
teacup
/'ti:kʌp/
danh từ
- tách, chén uống trà
thành ngữ
- storm in a teacup
- việc bé xé ra to, việc không đâu cũng làm cho to chuyện
Định nghĩa tiếng Anh
n. as much as a teacup will hold n. a cup from which tea is drunk