Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

team-mate

/'ti:mmeit/

danh từ

  • bạn đồng đội
Biến thể từ team-mates số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...