Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

team-mate

/'ti:mmeit/ Collins ★★

“team-mates” là số nhiều của team-mate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ team-mates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

team-mate

/'ti:mmeit/

danh từ

  • bạn đồng đội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...