Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teamster

/'ti:mstə/ phổ biến #27651
Biến thể từ teamsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teamster

/'ti:mstə/

danh từ

  • người đánh xe
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lái xe tải
Định nghĩa tiếng Anh

n. the driver of a team of horses doing hauling n. someone who drives a truck as an occupation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...