Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27651

teamster

/'ti:mstə/

danh từ

  • người đánh xe
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lái xe tải
Biến thể từ teamsters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the driver of a team of horses doing hauling\nn. someone who drives a truck as an occupation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...