teamster
/'ti:mstə/ phổ biến #27651
“teamsters” là số nhiều của teamster — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
teamsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
teamster
/'ti:mstə/
danh từ
- người đánh xe
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lái xe tải
Định nghĩa tiếng Anh
n. the driver of a team of horses doing hauling n. someone who drives a truck as an occupation