Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tearaway

/'tєәrә.wei/

“tearaways” là số nhiều của tearaway — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tearaways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tearaway

//

* danh từ
  • người hùng hổ và vô trách nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reckless and impetuous person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...