tearaway
/'tєәrә.wei/
“tearaways” là số nhiều của tearaway — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tearaways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tearaway
//
* danh từngười hùng hổ và vô trách nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a reckless and impetuous person