Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teaser

/'ti:zə/ phổ biến #21583

“teasers” là số nhiều của teaser — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ teasers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teaser

/'ti:zə/

danh từ

  • người hay chòng ghẹo, người hay trêu tức
  • (thông tục) vấn đề hắc búa, bài tính hắc búa; công việc hắc búa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who teases wool n. an advertisement that offers something free in order to arouse customers' interest n. an attention-getting opening presented at the start of a television show

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...