Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teaspoon

IELTS

Nghĩa thường dùng

Muỗng café danh từ

“Could you please pass me a teaspoon for my tea?”Bạn có thể đưa cho tôi một muỗng café cho trà của tôi không?

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Muỗng café

ví dụ

Could you please pass me a teaspoon for my tea? — Bạn có thể đưa cho tôi một muỗng café cho trà của tôi không?

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...