Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“technicalities” là số nhiều của technicality — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #17209

technicality

/'tekni'kæliti/

danh từ

  • chi tiết kỹ thuật, chi tiết chuyên môn
    • building technicalities: những chi tiết chuyên môn về xây dựng
  • thuật ngữ chuyên môn
  • sự phân biệt về chuyên môn
  • tính chất kỹ thuật, tính chất chuyên môn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a detail that is considered insignificant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...