Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40124

technics

//

  • kỹ thuật
  • computational t.s phương pháp tính
  • mearsuring t. (máy tính) kỹ thuật đo
  • moving-observer t. phương pháp quan sát di động
  • programming t. phương pháp chương trình hoá
  • pulse t. (máy tính) kỹ thuật xung
  • simulation t. kỹ thuật mô hình hoá; (thống kê) kỹ thuật xây dựng mẫu giả
Định nghĩa tiếng Anh

n. The doctrine of arts in general; such branches of\n learning as respect the arts.

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...