Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“technocrats” là số nhiều của technocrat — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #20361

technocrat

//

* danh từ
  • nhà kỹ trị (chuyên gia về khoa học,
Biến thể từ technocrats số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expert who is a member of a highly skilled elite group\nn. an advocate of technocracy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...