Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

technolator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

technolator

//

* danh từ
  • người ham thích kỹ thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...