tee
/ti:/ Collins ★ phổ biến #6299
“teeing” là hiện tại phân từ của tee — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cái tee (golf)
danh từ
“He placed the ball on the tee.”Anh ấy đặt bóng lên cái tee.
Biến thể từ
tees số nhiều
teeing hiện tại phân từ
tees ngôi 3 số ít
teed quá khứ
teed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tee
/ti:/
danh từ
- chữ T
- vật hình T
- (thể dục,thể thao) điểm phát bóng (chơi gôn)
động từ
- (thể dục,thể thao) đặt ở điểm phát bóng (chơi gôn)
thành ngữ
- to tee off
- (thể dục,thể thao) phát bóng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bắt đầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the starting place for each hole on a golf course n. support holding a football on end and above the ground preparatory to the kickoff n. a short peg put into the ground to hold a golf ball off the ground v. place on a tee