Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “teenage (adj.) thuộc lứa tuổi thiếu niên” trong từ điển
Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.
Đang tải...