Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18449

teenaged

//

* tính từ
  • ở tuổi thanh thiếu niên (từ 13 đến 19)
Biến thể từ teenaged quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s being of the age 13 through 19

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...