Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teeny

/'ti:ni/ phổ biến #21986

“teeniest” là so sánh nhất của teeny — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teeny

/'ti:ni/

-weeny)
/'ti:ni'wi:ni/

tính từ

  • (thông tục) nhỏ xíu, rất nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

s (used informally) very small

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...