Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

teeny-bopper

/'ti:nibɔpә(r)/

“teeny-boppers” là số nhiều của teeny-bopper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ teeny-boppers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

teeny-bopper

//

* danh từ
  • cô gái sính mốt (đứa con gái ham theo mốt quần áo thời trang, nhạc pop )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...