Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

teethe

/ti:θ/

nội động từ

  • mọc răng
Định nghĩa tiếng Anh

v. grow teeth; cut the baby teeth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...