Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32427

teething

/'ti:ðiɳ/

danh từ

  • sự mọc răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the eruption through the gums of baby teeth

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...