Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tegumentary

/,tegju'mentəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tegumentary

/,tegju'mentəl/

tính từ

  • (thuộc) vỏ; dùng làm vỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a tegument or teguments; consisting of teguments; serving as a tegument or covering.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...