Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telemessage

/'teli:məsɪdʒ/
Biến thể từ telemessages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telemessage

//

* danh từ
  • hệ thống thông tin (dùng đường dây điện thoại hay tê-lếch) nhận được bằng chữ (bảng in), hệ thống thông tin nhận bằng chữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...