telemessage
//
* danh từ- hệ thống thông tin (dùng đường dây điện thoại hay tê-lếch) nhận được bằng chữ (bảng in), hệ thống thông tin nhận bằng chữ
Biến thể từ
telemessages số nhiều
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...