Từ điển Anh–Việt

112,375 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“telemessages” là số nhiều của telemessage — đang hiển thị từ gốc:

telemessage

//

* danh từ
  • hệ thống thông tin (dùng đường dây điện thoại hay tê-lếch) nhận được bằng chữ (bảng in), hệ thống thông tin nhận bằng chữ
Biến thể từ telemessages số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...