telepathize
/ti'lepəθaiz/
“telepathizing” là hiện tại phân từ của telepathize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
telepathizing hiện tại phân từ
telepathized quá khứ
telepathizes ngôi 3 số ít
telepathized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
telepathize
/ti'lepəθaiz/
nội động từ
- cảm từ xa
Định nghĩa tiếng Anh
v communicate nonverbally by telepathy