telephone operator
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
telephone operator
//
* danh từ- nhân viên điện thoại, điện thoại viên (người làm việc ở tổng đài điện thoại)
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...