Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telephonist

/ti'lefənist/

“telephonists” là số nhiều của telephonist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ telephonists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telephonist

/ti'lefənist/

danh từ

  • nhân viên điện thoại
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who helps callers get the person they are calling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...