Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

telephotograph

/'teli'foutou/

danh từ

  • ảnh chụp xa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a photograph transmitted and reproduced over a distance\nn. a photograph made with a telephoto lens

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...