Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telescopic

/,telis'kɔpik/ phổ biến #19136
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telescopic

/,telis'kɔpik/

tính từ

  • (thuộc) kính thiên văn
  • chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn
    • a telescopic star: ngôi sao chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn
  • lồng vào nhau, kiểu ống lồng
    • the three telescopic legs of the photographic apparatus: ba chân kiểu ống lồng nhau của máy chụp ảnh
  • (thông tục) thu gọn lại, thâu tóm, ngắn gọn
    • a telescopic view of the situation: tóm tắt tình hình
Định nghĩa tiếng Anh

s. visible only with a telescope s. capable of discerning distant objects s. having parts that slide one within another

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...