telescopic
/,telis'kɔpik/ phổ biến #19136
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
telescopic
/,telis'kɔpik/
tính từ
- (thuộc) kính thiên văn
- chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn
- a telescopic star: ngôi sao chỉ nhìn thấy được qua kính thiên văn
- lồng vào nhau, kiểu ống lồng
- the three telescopic legs of the photographic apparatus: ba chân kiểu ống lồng nhau của máy chụp ảnh
- (thông tục) thu gọn lại, thâu tóm, ngắn gọn
- a telescopic view of the situation: tóm tắt tình hình
Định nghĩa tiếng Anh
s. visible only with a telescope s. capable of discerning distant objects s. having parts that slide one within another