Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

telescreen

/'teliskri:n/ phổ biến #46853

“telescreens” là số nhiều của telescreen — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ telescreens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

telescreen

//

* danh từ
  • màn ảnh đài truyền hình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...